financial organisation
Danh từ: Một tổ chức tài chính (công hoặc tư) thu thập các quỹ (từ công chúng hoặc các tổ chức khác) và đầu tư chúng vào các tài sản tài chính.
- (Ngân hàng Thế giới là một tổ chức tài chính lớn.)
- (Nhiều người gửi tiền tiết kiệm của họ vào một tổ chức tài chính như ngân hàng.)
- (Liên hiệp tín dụng là một loại tổ chức tài chính do các thành viên sở hữu.)
- "International financial organisation": Tổ chức tài chính quốc tế.
- The International Monetary Fund (IMF) is an international financial organisation. (Quỹ Tiền tệ Quốc tế là một tổ chức tài chính quốc tế.)
- "Non-profit financial organisation": Tổ chức tài chính phi lợi nhuận.
- Some financial organisations operate as non-profits to support community development. (Một số tổ chức tài chính hoạt động phi lợi nhuận để hỗ trợ phát triển cộng đồng.)
- Financial institution (danh từ): Định chế tài chính (thường dùng thay thế cho "financial organisation").
- Banks and insurance companies are financial institutions. (Ngân hàng và công ty bảo hiểm là các định chế tài chính.)
- Organisational (tính từ): Thuộc về tổ chức.
- The organisational structure of a financial organisation determines how decisions are made. (Cấu trúc tổ chức của một tổ chức tài chính quyết định cách đưa ra quyết định.)
- Financial institution: Định chế tài chính (cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Investment fund: Quỹ đầu tư (một loại tổ chức tài chính chuyên đầu tư).
- Banking entity: Thực thể ngân hàng (nhấn mạnh vào vai trò ngân hàng).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "financial organisation", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - “Set up a financial organisation”: Thành lập một tổ chức tài chính. - They set up a financial organisation to help small businesses. (Họ đã thành lập một tổ chức tài chính để giúp đỡ các doanh nghiệp nhỏ.) - “Run a financial organisation”: Điều hành một tổ chức tài chính. - She runs a financial organisation that provides microloans. (Cô ấy điều hành một tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay vi mô.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "financial organisation", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm tài chính như: - “Money makes the world go round”: Tiền làm thế giới quay (ám chỉ vai trò của các tổ chức tài chính trong nền kinh tế). - “In the black”: Có lãi (một tổ chức tài chính hoạt động hiệu quả thường ở trạng thái này).